Lenovo Lemon 3 một sản phẩm mới ra mắt của hãng Lenovo sản phẩm mà Lenovo sẽ đánh mạnh vào phân khúc giá rẻ của người dùng với những cấu hình vừa đủ của Lenovo Lemon 3. Đây là sản phẩm được cho là sẽ cạnh tranh trực tiếp với Xiaomi Redmi Note 3 nhưng theo nhiều đánh giá Lenovo Lemon vẫn chưa thật sự tạo nên sự khác biệt so với người hàng xóm của mình. Điểm duy nhất và rõ ràng nhận ra nhất trên Lenovo Lemon 3 khi đem so sánh với Xiaomi Redmi Note 3 đó chính là dung lượng PIN quá chênh lệch của mình. Mời các bạn xem chi tiết cấu hình Lenovo Lemon 3 để có đánh giá tốt nhất

THÔNG SỐ CẤU HÌNH LENOVO LEMON 3

NETWORK Technology GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
TD-SCDMA
4G bands LTE
Speed HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
LAUNCH Announced 2016, January
Status Coming soon. Exp. release 2016, January
BODY Dimensions 142 x 71 x 8 mm (5.59 x 2.80 x 0.31 in)
Weight 142 g (5.01 oz)
SIM Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
DISPLAY Type IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Size 5.0 inches (~68.4% screen-to-body ratio)
Resolution 1080 x 1920 pixels (~441 ppi pixel density)
Multitouch Yes
PLATFORM OS Android OS, v5.1 (Lollipop)
Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616
CPU Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 & quad-core 1.2 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 405
MEMORY Card slot microSD
Internal 16 GB, 2 GB RAM
CAMERA Primary 13 MP, autofocus, LED flash
Features Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Video 1080p@30fps
Secondary 5 MP
SOUND Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes, with stereo speakers
3.5mm jack Yes
– Dolby audio
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth v4.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS
Radio FM radio
USB microUSB v2.0
FEATURES Sensors Accelerometer, proximity
Messaging SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
Browser HTML5
Java No
– Active noise cancellation with dedicated mic
– MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
BATTERY Li-Po 2750 mAh battery
Stand-by Up to 360 h (3G)
Talk time Up to 32 h (3G)
MISC Colors Silver, Gold
Price group 3/10